Lãi suất tiền gửi tiết kiệm
24 ngân hàng, mức cao nhất ở từng kỳ hạn
Lãi suất tham khảo do từng ngân hàng công bố, ghi nhận theo ngày ở mỗi dòng; truy cập qua taichinh.com. Không phải khuyến nghị đầu tư.
Kỳ hạn 6 tháng
% / năm
| Ngân hàng | Lãi suất | Kênh | Ghi nhận | Đổi gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| Public Bank Việt NamNước ngoài | 6,50 | Trực tuyến10/10 | 10/10 | +0,40 30/09 |
| Hong Leong Việt NamNước ngoài | 6,30 | Tại quầy10/10 | 10/10 | – |
| CIMB Việt NamNước ngoài | 6,20 | Tại quầy10/10 | 10/10 | – |
| UOB Việt NamNước ngoài | 6,00 | Tại quầy10/10 | 10/10 | +0,30 28/08 |
| Standard Chartered Việt NamNước ngoài | 5,01 | Tại quầy10/10 | 10/10 | – |
| Woori Bank Việt NamNước ngoài | 4,50 | Tại quầy10/10 | 10/10 | – |
| Trung bình nhóm “Nước ngoài” | 5,75 | |||
Hỏi nhanh
- Lãi suất tiết kiệm 6 tháng của các ngân hàng là bao nhiêu?
- Trong 6 ngân hàng của bảng: cao nhất 6,50%/năm (Public Bank Việt Nam), thấp nhất 4,50%/năm (Woori Bank Việt Nam).
- Lãi suất tiết kiệm 6 tháng trung bình là bao nhiêu?
- Bình quân 6 ngân hàng của bảng: 5,75%/năm.
- Gửi 100 triệu đồng 6 tháng nhận bao nhiêu lãi?
- Ở mức 6,50%/năm: 3.250.000 đồng, trả cuối kỳ (ví dụ tính theo kỳ hạn 6/12 năm).
