Tổng hợp đề thi tuyển dụng BIDV 2025-2026: Cấu trúc, nội dung trọng tâm và chiến lược ôn thi

Tổng hợp đề thi tuyển dụng BIDV 2025-2026

Xin chào các bạn đang chuẩn bị thi vào BIDV (Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam),

Sau khi nghiên cứu kỹ đề thi BIDV các đợt gần đây (2024-2025) và tham khảo kinh nghiệm của nhiều ứng viên đã trúng tuyển, mình tổng hợp lại toàn bộ thông tin quan trọng về đề thi BIDV trong bài viết này. Hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn đang ôn tập.


Cấu trúc đề thi BIDV

Thông tin Chi tiết
Số câu 50 câu trắc nghiệm
Thời gian 60 phút
Điểm đậu Khoảng 25/50 (có thể thay đổi theo đợt)
Hình thức Thi trên máy tính tại trung tâm thi
Nội dung Nghiệp vụ ngân hàng + Kiến thức chung + Tiếng Anh

Phân bổ nội dung đề thi (ước tính)

Nhóm kiến thức Số câu (ước tính) Tỷ trọng
Nghiệp vụ tín dụng 15-20 15-20%
Pháp lý ngân hàng (Luật TCTD 2024, TT 22/2019, TT 52/2025) 10-15 10-15%
Kế toán ngân hàng 8-10 8-10%
Tài chính doanh nghiệp & Chỉ số tài chính 8-10 8-10%
Kinh tế vĩ mô & Chính sách tiền tệ 5-8 5-8%
Quản trị rủi ro & Basel II 5-8 5-8%
KYC/AML — Phòng chống rửa tiền 3-5 3-5%
Sản phẩm dịch vụ BIDV 5-8 5-8%
Kiến thức về BIDV (Điều lệ, cơ cấu tổ chức) 5-8 5-8%
Tiếng Anh chuyên ngành 10-15 10-15%
Luật Doanh nghiệp, Đầu tư, Thuế 5-8 5-8%

Văn bản pháp lý cần thuộc

Đây là danh sách bắt buộc phải nắm — hầu hết câu hỏi pháp lý đều xoay quanh các văn bản này:

  1. Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Luật 32/2024/QH15) — hiệu lực 01/07/2024
  2. Thông tư 22/2019/TT-NHNN — Tỷ lệ an toàn: CAR ≥ 9%, LDR ≤ 85%, nguồn ngắn hạn cho vay TDH ≤ 30%
  3. Thông tư 52/2025/TT-NHNN — Cho vay (thay thế TT 39/2016 và TT 12/2024)
  4. Thông tư 31/2024/TT-NHNN — Phân loại tài sản có
  5. Nghị định 86/2024/NĐ-CP — Trích lập dự phòng rủi ro
  6. Thông tư 83/2025/TT-NHNN — Kiểm soát nội bộ (3 tuyến phòng thủ)
  7. Luật Phòng chống rửa tiền 2022 (Luật 14/2022/QH15)
  8. Điều lệ BIDV 2025 — 10 chương, 107 điều

Chiến lược ôn thi hiệu quả

  1. Ưu tiên nhóm câu hỏi nhiều nhất: Tín dụng + Pháp lý = 25-35 câu → tập trung ôn trước
  2. Thuộc lòng con số: CAR 9%, LDR 85%, DPRR (0%-5%-20%-50%-100%), ngưỡng KYC 300 triệu
  3. Làm đề thi thử: Luyện tập với đề mô phỏng để quen với áp lực thời gian (60 phút / 50 câu = 72 giây/câu)
  4. Đọc Điều lệ BIDV: Câu hỏi về BIDV-specific luôn có — vốn điều lệ, cổ đông, cơ cấu tổ chức
  5. Không bỏ Tiếng Anh: 10-15 câu tiếng Anh là “điểm free” nếu bạn có nền TOEIC 600+

Bên dưới mình sẽ chia sẻ chi tiết từng nhóm kiến thức trọng tâm, kèm câu hỏi mẫu và đáp án.

Các bạn có thể luyện đề thi thử BIDV online miễn phí tại thithu.com/bidv — hệ thống có 360+ câu hỏi theo đúng cấu trúc đề thi thật, chấm điểm tức thì và phân tích điểm yếu theo từng chủ đề.

Chúc các bạn ôn thi thành công! :flexed_biceps:

Nhóm 1: Nghiệp vụ tín dụng — Trọng tâm số 1 đề thi BIDV

Đây là nhóm chiếm nhiều câu nhất trong đề thi (15-20 câu). Các dạng câu hỏi phổ biến:

Quy trình cấp tín dụng

Quy trình tại BIDV gồm 6 bước: Lập hồ sơ → Thẩm định → Quyết định → Giải ngân → Giám sát → Thanh lý. Nguyên tắc “4 mắt” (Four-Eyes): RM đề xuất, Thẩm định viên đánh giá độc lập, QLRR kiểm soát.

Phương thức cấp tín dụng (Luật TCTD 2024)

7 phương thức: Cho vay, Chiết khấu, Bao thanh toán, Cho thuê tài chính, Bảo lãnh, Phát hành thẻ tín dụng, Hình thức khác.

Cho vay theo TT 52/2025 (thay thế TT 39/2016)

  • Điều kiện vay: năng lực pháp lý, mục đích hợp pháp, phương án khả thi, khả năng tài chính
  • Ngưỡng miễn phương án SDVD: 200 triệu (tăng từ 100 triệu theo TT 39 cũ)
  • Lãi suất quá hạn: tối đa 150% lãi suất trong hạn

Câu hỏi mẫu

Câu 1. Theo Luật TCTD 2024, hoạt động nào sau đây KHÔNG phải hình thức cấp tín dụng?

  • A. Bảo lãnh ngân hàng
  • B. Chiết khấu công cụ chuyển nhượng
  • C. Nhận tiền gửi có kỳ hạn
  • D. Bao thanh toán

(Đáp án: C — Nhận tiền gửi là hoạt động huy động vốn, không phải cấp tín dụng)

Câu 2. Lãi suất cho vay quá hạn tối đa theo quy định hiện hành là bao nhiêu phần trăm lãi suất cho vay trong hạn?

  • A. 120%
  • B. 130%
  • C. 150%
  • D. 200%

(Đáp án: C — Tối đa 150% theo TT 52/2025)

:backhand_index_pointing_right: Luyện thêm 50+ câu hỏi tín dụng tại thithu.com/bidv

Nhóm 2: Pháp lý ngân hàng & Tỷ lệ an toàn — “Con số vàng” cần thuộc lòng

Luật TCTD 2024 — 5 điểm mới quan trọng nhất

  1. Giới hạn cấp tín dụng: 15% vốn tự có (1 KH), 25% (KH + người liên quan) — giảm dần đến 10%/15% vào 2030
  2. Sở hữu chéo: Cổ đông tổ chức tối đa 10% (trước đây 15%)
  3. Công bố cổ đông: Từ 1% vốn điều lệ (trước đây 5%)
  4. Can thiệp sớm: Cơ chế mới hoàn toàn (Điều 130-134)
  5. Chuyển nhượng bắt buộc: Hình thức xử lý TCTD yếu kém mới

Thông tư 22/2019 — Bảng tóm tắt tỷ lệ

Chỉ tiêu Mức quy định
CAR tối thiểu 9%
LDR tối đa (NHTM) 85%
LDR tối đa (CN NHNNg) 90%
Dự trữ thanh khoản 10%
Nguồn ngắn hạn cho vay TDH 30%
Góp vốn 1 DN 10% VĐL DN
Tổng góp vốn 40% VĐL + quỹ dự trữ

Câu hỏi mẫu

Câu 3. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu cho NHTM theo TT 22/2019 là:

  • A. 7%
  • B. 8%
  • C. 9%
  • D. 10%

(Đáp án: C — CAR ≥ 9% theo Điều 9 TT 22/2019)

Câu 4. Luật TCTD 2024 yêu cầu công bố thông tin cổ đông sở hữu từ bao nhiêu % vốn điều lệ?

  • A. 1%
  • B. 3%
  • C. 5%
  • D. 10%

(Đáp án: A — Từ 1%, giảm từ 5% của Luật 2010)

:backhand_index_pointing_right: Xem đầy đủ bảng tỷ lệ an toàn + 30 câu hỏi pháp lý tại thithu.com/bidv

Nhóm 3: Phân loại nợ & Dự phòng rủi ro — Bảng “thần chú” 0-5-20-50-100

5 nhóm nợ (TT 31/2024 + NĐ 86/2024)

Nhóm Tên Quá hạn Tỷ lệ DPRR
1 Nợ đủ tiêu chuẩn < 10 ngày 0%
2 Nợ cần chú ý 10 - dưới 90 ngày 5%
3 Nợ dưới tiêu chuẩn 90 - dưới 180 ngày 20%
4 Nợ nghi ngờ 180 - dưới 360 ngày 50%
5 Nợ có khả năng mất vốn ≥ 360 ngày 100%

Nợ xấu (NPL) = Nhóm 3 + 4 + 5. Ngưỡng an toàn: NPL < 3%.

Công thức dự phòng cụ thể

R = max{0, (A − C) × r}
  • A = giá trị khoản nợ
  • C = giá trị TSĐB sau khấu trừ
  • r = tỷ lệ trích lập theo nhóm

Dự phòng chung: 0,75% trên tổng dư nợ nhóm 1-4.

Câu hỏi mẫu

Câu 5. Khoản nợ quá hạn 200 ngày thuộc nhóm nào và tỷ lệ trích lập DPRR cụ thể là bao nhiêu?

  • A. Nhóm 3 — 20%
  • B. Nhóm 4 — 50%
  • C. Nhóm 5 — 100%
  • D. Nhóm 2 — 5%

(Đáp án: B — Quá hạn 180-dưới 360 ngày = Nhóm 4, tỷ lệ 50%)

:backhand_index_pointing_right: Luyện thêm câu hỏi phân loại nợ tại thithu.com/bidv

Nhóm 4: Kiến thức về BIDV — Những con số cần nhớ

Đề thi BIDV luôn có 5-8 câu hỏi về chính BIDV. Đây là “điểm free” nếu bạn đọc Điều lệ.

Thông tin cốt lõi

Thông tin Giá trị
Ngày thành lập 26/4/1957 (Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam)
Tên tiếng Anh Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam
Vốn điều lệ hiện tại ~70.214 tỷ VND
Cổ đông nhà nước (NHNN) 80,99%
Cổ đông chiến lược KEB Hana Bank (Hàn Quốc) — 15%
Mã chứng khoán BID (HOSE)
Điều lệ hiện hành 2025 — 10 chương, 107 điều
HĐQT 5-11 thành viên, nhiệm kỳ 5 năm
TGĐ Do HĐQT bổ nhiệm (điểm mới so với trước)

Basel II tại BIDV

  • BIDV là ngân hàng đầu tiên trong Big 4 hoàn thành triển khai Basel II
  • CAR thực tế: ~12-13% (vượt mức tối thiểu 9%)
  • Phương pháp: Tiêu chuẩn (SA) — chưa áp dụng IRB

Câu hỏi mẫu

Câu 6. Cổ đông chiến lược nước ngoài của BIDV hiện tại là ngân hàng nào và sở hữu bao nhiêu phần trăm?

  • A. Mizuho (Nhật) — 15%
  • B. KEB Hana Bank (Hàn Quốc) — 15%
  • C. SMBC (Nhật) — 15%
  • D. IFC (Quốc tế) — 10%

(Đáp án: B — KEB Hana Bank sở hữu 15% từ 11/11/2019)

:backhand_index_pointing_right: Xem đầy đủ kiến thức BIDV + đề thi mô phỏng tại thithu.com/bidv

Nhóm 5: KYC/AML và Kế toán ngân hàng — Hai mảng hay bị bỏ quên

Phòng chống rửa tiền (Luật 14/2022/QH15)

3 con số cần nhớ:

  • Ngưỡng báo cáo giao dịch tiền mặt: ≥ 300 triệu VND
  • Thời hạn báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR): 48 giờ
  • Lưu trữ hồ sơ KYC: ít nhất 5 năm sau khi kết thúc giao dịch

KYC 3 cấp độ:

Cấp độ Đối tượng Yêu cầu
CDD Khách hàng thông thường Xác minh danh tính cơ bản
EDD KH rủi ro cao, PEP Xác minh nâng cao + nguồn tiền
SDD KH rủi ro thấp, giao dịch nhỏ Giản lược (không bắt buộc xác minh nguồn tiền)

Kế toán ngân hàng — Bút toán hay thi

Giải ngân cho vay:

Nợ TK 2111 (Cho vay ngắn hạn) / Có TK 4211 (TG thanh toán KH)
+ Ghi ngoại bảng: Nợ TK 9941 (TSĐB nhận)

Chuyển nợ quá hạn:

Nợ TK 2112 (Nợ quá hạn) / Có TK 2111 (Nợ trong hạn)
+ Thoái thu lãi: Nợ TK 702 / Có TK 394
+ Theo dõi lãi ngoại bảng: Nợ TK 941

Câu hỏi mẫu

Câu 7. Theo Luật PCRT 2022, ngưỡng giao dịch tiền mặt bắt buộc báo cáo là:

  • A. 100 triệu đồng
  • B. 200 triệu đồng
  • C. 300 triệu đồng
  • D. 500 triệu đồng

(Đáp án: C — 300 triệu VND)

:backhand_index_pointing_right: Luyện đề thi KYC/AML + Kế toán tại thithu.com/bidv

Lời khuyên từ người đã trúng tuyển BIDV

Timeline ôn thi lý tưởng (4 tuần)

Tuần Nội dung Thời lượng
Tuần 1 Pháp lý: Luật TCTD 2024, TT 22/2019, TT 52/2025 2-3h/ngày
Tuần 2 Nghiệp vụ tín dụng + Kế toán ngân hàng 2-3h/ngày
Tuần 3 BCTC + Kinh tế vĩ mô + Kiến thức BIDV 2-3h/ngày
Tuần 4 Làm đề thi thử + Ôn lại điểm yếu 3-4h/ngày

5 sai lầm phổ biến khi ôn thi BIDV

  1. Học lan man, không theo trọng số → Tín dụng + Pháp lý chiếm 30%+ đề, phải ưu tiên
  2. Không làm đề thi thử → 72 giây/câu rất gấp, phải luyện tốc độ
  3. Bỏ qua Điều lệ BIDV → 5-8 câu “điểm free” nếu đọc
  4. Học TT 39/2016 thay vì TT 52/2025 → Đề thi 2026 hỏi theo văn bản mới nhất!
  5. Không ôn Tiếng Anh → 10-15 câu, thuật ngữ chuyên ngành lặp đi lặp lại

Tài liệu ôn thi miễn phí

Mình recommend các bạn dùng thithu.com/bidv để luyện đề:

  • 360+ câu hỏi theo đúng cấu trúc đề thi BIDV thật
  • 50 câu/đề, 60 phút — mô phỏng chính xác
  • Chấm điểm tức thì + giải thích đáp án chi tiết
  • Phân tích điểm yếu theo từng chủ đề → biết ôn gì tiếp
  • Miễn phí 1 đề/ngày, Premium 399K/tháng mở khoá không giới hạn

Ngoài ra có thể đọc thêm các bài chia sẻ kiến thức tại thithu.com/bidv/chia-se — 100+ bài viết chuyên sâu về từng chủ đề.


Nếu các bạn có thắc mắc về đề thi BIDV hoặc muốn chia sẻ kinh nghiệm, cứ reply bên dưới nhé! Mình sẽ cố gắng trả lời.

Chúc các bạn ôn thi hiệu quả và trúng tuyển! :bullseye:

Bổ sung: 6 loại bảo lãnh ngân hàng hay thi nhất

Bảo lãnh là phương thức cấp tín dụng ngoại bảng — ngân hàng không giải ngân tiền ngay mà chỉ cam kết trả thay. Có 6 loại phổ biến:

Loại bảo lãnh Mục đích Tỷ lệ phí (tham khảo)
Bảo lãnh dự thầu Đảm bảo nhà thầu tham gia nghiêm túc 0,5-1%/năm
Bảo lãnh thực hiện HĐ Đảm bảo thực hiện đúng cam kết 1-2%/năm
Bảo lãnh tạm ứng Đảm bảo sử dụng đúng tiền tạm ứng 1-1,5%/năm
Bảo lãnh thanh toán Đảm bảo thanh toán tiền hàng/dịch vụ 1-2%/năm
Bảo lãnh bảo hành Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sản phẩm 0,5-1%/năm
Bảo lãnh vay vốn Đảm bảo trả nợ cho tổ chức cho vay khác 1,5-2,5%/năm

Bẫy thi phổ biến: Hỏi “Bảo lãnh có phải cấp tín dụng không?” → (Khoản 14 Điều 4 Luật TCTD 2024).

Đọc chi tiết + làm quiz bảo lãnh tại thithu.com/bidv/chia-se/bao-lanh-ngan-hang-tai-bidv-nghiep-vu-thi-tuyen-dung

Bổ sung: Nguyên tắc 5C thẩm định tín dụng

Mô hình 5C là framework kinh điển đánh giá khách hàng vay vốn, luôn có trong đề thi BIDV:

  1. Character (Tư cách) — Uy tín, lịch sử tín dụng, CIC score
  2. Capacity (Năng lực) — Khả năng trả nợ từ dòng tiền kinh doanh
  3. Capital (Vốn) — Vốn tự có, tỷ lệ vốn góp so với vốn vay
  4. Collateral (Tài sản đảm bảo) — Giá trị, tính thanh khoản TSĐB
  5. Conditions (Điều kiện) — Môi trường kinh tế, ngành nghề, mục đích vay

Câu hỏi mẫu: DSCR (Debt Service Coverage Ratio) thuộc nhóm C nào trong 5C?
Capacity — đo khả năng trả nợ.

Xem bài chi tiết: thithu.com/bidv/chia-se/nguyen-tac-5c-tham-dinh-tin-dung

Bổ sung: Basel II — Công thức EL bắt buộc phải nhớ

EL (Expected Loss) = PD × LGD × EAD
Thông số Ý nghĩa Ví dụ
PD Xác suất vỡ nợ trong 12 tháng 5%
LGD Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (sau thu hồi TSĐB) 40%
EAD Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ 10 tỷ
EL Tổn thất kỳ vọng 5% × 40% × 10 tỷ = 200 triệu

3 trụ cột Basel II:

  • Trụ cột 1: Vốn tối thiểu (CAR ≥ 9%)
  • Trụ cột 2: Giám sát (ICAAP, stress testing)
  • Trụ cột 3: Kỷ luật thị trường (công bố thông tin)

BIDV áp dụng phương pháp Tiêu chuẩn (SA), CAR thực tế ~12-13%.

Luyện quiz Basel II: thithu.com/bidv

Bổ sung: Thanh toán quốc tế — L/C và Incoterms

VCB dẫn đầu TTQT nhưng BIDV cũng hỏi nhiều về L/C:

Quy trình L/C cơ bản

  1. Người mua yêu cầu NH mở L/C → 2. NH phát hành gửi L/C qua NH thông báo → 3. Người bán giao hàng + xuất trình chứng từ → 4. NH kiểm tra chứng từ → 5. Thanh toán

UCP 600: Bộ quy tắc quốc tế về L/C (ICC, hiệu lực từ 01/07/2007).

Incoterms 2020 — 4 nhóm E-F-C-D

  • E (EXW): Người bán giao tại xưởng
  • F (FCA, FAS, FOB): Người bán giao cho vận chuyển
  • C (CFR, CIF, CPT, CIP): Người bán trả cước nhưng rủi ro chuyển khi giao hàng
  • D (DAP, DPU, DDP): Người bán chịu rủi ro đến nơi đích

FOB vs CIF: FOB chuyển rủi ro khi hàng qua lan can tàu, CIF người bán thêm mua bảo hiểm + cước.

Chi tiết: thithu.com/bidv/chia-se/thanh-toan-quoc-te-va-thu-tin-dung-lc

Bổ sung: Kinh tế vĩ mô — 5 công cụ chính sách tiền tệ

Đề thi BIDV có 5-8 câu kinh tế vĩ mô. Trọng tâm:

5 công cụ CSTT của NHNN

  1. Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) — Mua/bán trái phiếu CP để bơm/hút tiền
  2. Tái chiết khấu — NHNN mua lại GTCG của TCTD trước hạn
  3. Dự trữ bắt buộc — Tỷ lệ tiền gửi TCTD phải gửi tại NHNN (m = 1/r)
  4. Lãi suất điều hành — Tái cấp vốn, tái chiết khấu, lãi suất qua đêm
  5. Hạn mức tín dụng — Trần tăng trưởng tín dụng hàng năm (công cụ hành chính)

CSTT mở rộng vs Thắt chặt

Mở rộng Thắt chặt
OMO Mua TPCP Bán TPCP
DTBB Giảm Tăng
Lãi suất Giảm Tăng
Mục tiêu Kích cầu, giảm thất nghiệp Kiềm lạm phát

Luyện quiz kinh tế vĩ mô: thithu.com/bidv

Bổ sung: Thuế — 3 loại thuế hay thi

Thuế GTGT

  • 3 mức: 0% (xuất khẩu), 5% (thiết yếu), 10% (phổ thông) — sắp chuyển 8% tạm thời
  • Phương pháp: Khấu trừ (DN lớn) vs Trực tiếp (DN nhỏ)

Thuế TNCN

  • Biểu thuế lũy tiến 7 bậc: 5% → 10% → 15% → 20% → 25% → 30% → 35%
  • Giảm trừ bản thân: 11 triệu/tháng, người phụ thuộc: 4,4 triệu/tháng/người

Thuế TNDN

  • Thuế suất phổ thông: 20%
  • Thu nhập chịu thuế = Doanh thu - Chi phí được trừ - Thu nhập miễn thuế

Câu hỏi mẫu: Lãi tiền gửi ngân hàng của cá nhân có chịu thuế TNCN không?
Không — lãi tiền gửi tại TCTD được miễn thuế TNCN.

Chi tiết: thithu.com/bidv/chia-se

Bổ sung: 9 biện pháp bảo đảm theo BLDS 2015

Câu hỏi bảo đảm tín dụng xuất hiện 3-5 câu/đề:

Biện pháp Đặc điểm chính
1. Cầm cố Giao tài sản cho bên nhận
2. Thế chấp Không giao tài sản, chỉ giao giấy tờ
3. Đặt cọc Giao tiền/kim khí quý trước
4. Ký cược Bên thuê giao tài sản cho bên cho thuê
5. Ký quỹ Gửi tiền/kim khí vào tài khoản phong toả
6. Bảo lưu quyền sở hữu Giữ quyền sở hữu đến khi trả đủ tiền
7. Bảo lãnh Bên thứ ba cam kết trả thay
8. Tín chấp Tổ chức chính trị-xã hội bảo đảm
9. Cầm giữ tài sản Giữ tài sản khi bên kia vi phạm

Phân biệt cầm cố vs thế chấp:

  • Cầm cố: GIAO tài sản cho bên nhận
  • Thế chấp: KHÔNG GIAO tài sản, chỉ giao giấy tờ sở hữu

Chi tiết: thithu.com/bidv/chia-se/chin-bien-phap-bao-dam-bo-luat-dan-su-2015

Bổ sung: NIM và CASA — Hai chỉ số NH hay hỏi

NIM (Net Interest Margin)

NIM = Thu nhập lãi thuần / Tài sản sinh lãi bình quân × 100%

NIM cao = NH quản lý chênh lệch lãi suất tốt. BIDV thường đạt NIM ~3%.

CASA (Current Account Savings Account)

CASA = Tiền gửi không kỳ hạn / Tổng tiền gửi × 100%

CASA cao → chi phí vốn thấp → NIM cao. VCB dẫn đầu CASA (~33%), BIDV ~18%.

ROA vs ROE

Chỉ số Công thức Ngưỡng tốt
ROA LNST / Tổng TS bình quân > 1%
ROE LNST / VCSH bình quân > 15%
CIR Chi phí HĐ / Tổng thu nhập HĐ < 45%

Chi tiết: thithu.com/bidv/chia-se/nim-bien-lai-rong-la-gi

Bổ sung: Phân biệt Cho thuê TC và Bao thanh toán

Hai phương thức này hay bị nhầm trong đề thi:

Tiêu chí Cho thuê tài chính Bao thanh toán
Bản chất Tài trợ vốn qua tài sản Mua khoản phải thu
Tài sản Máy móc, thiết bị, phương tiện Khoản phải thu từ HĐ mua bán
Ai thực hiện Công ty cho thuê TC (TCTD phi NH) NH hoặc TCTD được phép
Quyền sở hữu Bên cho thuê giữ quyền SH TCTD sở hữu khoản phải thu
Kết thúc Bên thuê có quyền mua lại TCTD thu hồi từ bên mua hàng

Bẫy: “Cho thuê tài chính chỉ do NH thực hiện” → SAI — do công ty CTTC (TCTD phi NH) thực hiện.

Luyện quiz phương thức cấp tín dụng: thithu.com/bidv

Bổ sung: 20 thuật ngữ Tiếng Anh NH hay thi nhất

Tiếng Anh Tiếng Việt
Letter of Credit (L/C) Thư tín dụng
Collateral Tài sản đảm bảo
Non-Performing Loan (NPL) Nợ xấu
Capital Adequacy Ratio (CAR) Tỷ lệ an toàn vốn
Loan-to-Deposit Ratio (LDR) Tỷ lệ dư nợ/tiền gửi
Debt Service Coverage Ratio (DSCR) Hệ số khả năng trả nợ
Know Your Customer (KYC) Nhận biết khách hàng
Anti-Money Laundering (AML) Phòng chống rửa tiền
Mortgage Thế chấp (bất động sản)
Pledge Cầm cố
Overdraft Thấu chi
Factoring Bao thanh toán
Financial Lease Cho thuê tài chính
Bank Guarantee Bảo lãnh ngân hàng
Provision Dự phòng rủi ro
Risk-Weighted Assets (RWA) Tài sản có rủi ro
Net Interest Margin (NIM) Biên lãi ròng
Cost-to-Income Ratio (CIR) Tỷ lệ chi phí/thu nhập
Suspicious Transaction Report (STR) Báo cáo giao dịch đáng ngờ
Politically Exposed Person (PEP) Người có ảnh hưởng chính trị

Xem đầy đủ 50+ thuật ngữ: thithu.com/bidv/chia-se/thuat-ngu-tieng-anh-ngan-hang

Bổ sung: Tình huống phỏng vấn BIDV hay gặp

Sau vòng thi viết, vòng phỏng vấn BIDV thường có 3 giỏ câu hỏi:

Giỏ 1: Nghiệp vụ

  • “Quy trình cấp tín dụng gồm mấy bước?”
  • “Phân biệt thế chấp và cầm cố?”
  • “NPL là gì? Tỷ lệ bao nhiêu là an toàn?”

Giỏ 2: Kinh tế - Xã hội

  • “Lạm phát ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng thế nào?”
  • “NHNN dùng công cụ gì để kiểm soát cung tiền?”

Giỏ 3: Tình huống xử lý

  • “Khách hàng cáu giận vì bị từ chối cho vay, bạn xử lý thế nào?”
  • “Phát hiện đồng nghiệp vi phạm quy trình, bạn làm gì?”

Tip: Luôn trả lời theo cấu trúc STAR (Situation → Task → Action → Result).

Xem 20+ câu hỏi phỏng vấn: thithu.com/bidv/chia-se/cau-hoi-phong-van-nghiep-vu-ngan-hang

Bổ sung: Quy trình tuyển dụng BIDV 2026

3 vòng thi

  1. Vòng 1 — Sơ loại hồ sơ: CV, bằng cấp, chứng chỉ TOEIC/IELTS
  2. Vòng 2 — Thi viết: 50 câu trắc nghiệm / 60 phút (nghiệp vụ + tiếng Anh)
  3. Vòng 3 — Phỏng vấn: 15-20 phút, 3 giỏ câu hỏi

Yêu cầu Tiếng Anh

  • Chuyên viên tín dụng: TOEIC ≥ 550 hoặc IELTS ≥ 5.5
  • Chuyên viên QHKH: TOEIC ≥ 500 hoặc IELTS ≥ 5.0
  • Giao dịch viên: TOEIC ≥ 450

Lương khởi điểm (tham khảo)

  • Giao dịch viên: 8-12 triệu/tháng
  • Chuyên viên tín dụng: 10-15 triệu/tháng (chưa KPI)
  • Sau 1 năm + KPI: 15-25 triệu/tháng

Chi tiết: thithu.com/bidv/chia-se/quy-trinh-tuyen-dung-bidv

Bổ sung: Hai tỷ lệ thẩm định KH cá nhân — LTV và DTI

LTV (Loan-to-Value)

LTV = Số tiền cho vay / Giá trị TSĐB × 100%
  • BĐS nhà ở: LTV ≤ 70% (cho vay tối đa 70% giá trị nhà)
  • BĐS thương mại: LTV ≤ 60%
  • Ô tô: LTV ≤ 70-80%

DTI (Debt-to-Income)

DTI = Tổng nghĩa vụ nợ hàng tháng / Thu nhập hàng tháng × 100%
  • DTI ≤ 40%: Khả năng trả nợ tốt
  • DTI 40-50%: Cần xem xét kỹ
  • DTI > 50%: Rủi ro cao, thường bị từ chối

Câu hỏi mẫu: KH thu nhập 30 triệu/tháng, đang trả nợ 5 triệu/tháng, muốn vay thêm trả góp 10 triệu/tháng. DTI = ?
→ (5 + 10) / 30 = 50% → cần xem xét kỹ.

Luyện bài tập tính toán: thithu.com/bidv