Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh thường xuyên

Anth
Anth
Bình luận: 0Lượt xem: 3,187

Anth

Adm

Các tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh thường xuyên

Sau đây là 5 tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh. Và đây chủ yếu là các tình huống giao tiếp tiếng Anh ngân hàng đối với giao dịch viên.

Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Lập tài khoản ngân hàng ( Lập tài khoản ngân hàng )​

A: How are you? ( Hôm nay bạn khỏe chứ )

B: I'm fine. Thank you ( Tôi khỏe, cảm hơn bạn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể làm gì cho bạn )

B: I need to open a bank account. ( Tôi cần mở tài khoản ngân hàng)

A: What kind of account? ( Loại tài khoản nào ạ? )

B: I need a deposit account. ( Tôi cần mở một tài khoản tiền gửi )

A: You can open a savings account, too. ( Bạn có thể mở một tài khoản tiết kiệm nữa )

B: All right. Open both. ( Được rồi, tôi sẽ mở cả hai )

A: You need to deposit at least $50 into both accounts. ( Bạn cần gửi ít nhất $50 vào cả hai tài khoản )

B: I will be depositing $300 today. ( Tôi sẽ gửi $300 hôm nay )

A: I will set your accounts up right now. ( Tôi sẽ lập tài khoản cho bạn ngay bây giờ)

Tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng Tiếng Anh: Making a deposit ( gửi tiền )​

A: How are you? ( Bạn có khỏe không )

B: I'm great! Thank you ( Tôi ổn, cám ơn bạn )

A: What can I help you with? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn ? )

B: I want to make a deposit today. ( Tôi muốn gửi tiền hôm nay )

A: Cash or check? ( Tiền mặt hay Séc ? )

B: It will be cash today. ( Hôm nay, nó là tiền mặt )

A: How much do you want to deposit? ( Bạn muốn gửi bao nhiêu tiền )

B: I need to deposit $300. ( Tôi cần gửi $300 )

A: What account will you be depositing this money into? ( Loại tài khoản nào bạn muốn gửi tiền vào )

B: Deposit it into my saving account. ( Gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của tôi )

A: What else can I do for you today? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn nữa không )

B: That's all I need today. Thanks. ( Đó là tất cả tôi cần hôm nay. Cảm ơn )

Tình huống khách hàng muốn rút tiền trong ngân hàng - Making a withdrawal​

A: How are you doing today? ( Hôm nay bạn cảm thấy như thế nào )

B: I’m good. Thank you. ( Tôi khỏe, cảm ơn bạn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể giúp bạn việc gì )

B: I need to withdraw some money. ( Tôi cần rút một chút tiền )

A: How much would you like to take out? ( Bạn muốn rút bao nhiêu)

B: I need to withdraw $300. ( Tôi cần rút $300 )

A: Which account would you like to take the money from? ( Tài khoản nào bạn muốn rút tiền)

B: I want to take it from my current account. ( Tôi muốn lấy từ tài khoản vãng lai của mình )

A: Here you go. ( Của bạn đây )

B: Thank you very much. ( Cám ơn bạn nhiều )

Tình huống giao tiếp trong ngân hàng: Chuyển tiền - Transferring Money​

A: How's everything with you today? ( Mọi thứ hôm nay của bạn như thế nào )

B: I'm fine. Thank you. ( Tôi ổn. Cám ơn )

A: What can I do for you? ( Tôi có thể làm gì cho bạn nhỉ ? )

B: I need to transfer money. ( Tôi muốn chuyển tiền )

A: Do you know which account you want to take the money from? ( Bạn muốn chuyển tiền đi từ tài khoản nào )

B: From my savings account. ( Từ tài khoản tiết kiệm của tôi )

A: Where are you transferring the money to? ( Bạn muốn chuyển tiền đến đâu ?)

B: I would like it transferred to my current account. ( Tôi muốn gửi nó đến tài khoản vãng lai của tôi )

A: How much? ( Bao nhiêu vậy ? )

B: I want to transfer $200. ( Tôi muốn gửi $200 )

A: Will that be all? ( Nó sẽ là tất cả ư ? )

B: Yes. That will be all. ( Đúng vậy, tất cả )

Tình huống giao tiếp trong ngân hàng bằng tiếng Anh: Canceling an Account - Hủy tài khoản​

A: Can I help you with something? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn )

B: I need to cancel one of my accounts. ( Tôi cần hủy tài khoản của tôi)

A: Is there a problem with it? ( Có phải có vấn đề với nó không ? )

B: I don't need it anymore. ( Tôi không cần đến nó nữa )

A: What would you like to do with all the money in this account? ( Bạn sẽ làm gì với tất cả số tiền trong tài khoản này )

B: Just transfer it over to my remaining account. ( Sẽ chuyển nó đến tài khoản hiện tại của tôi )

A: I can do that. ( Tôi có thể làm được điều này )

B: That would be great. ( Điều đó thật tuyệt )

A: Do you want to take any money out? ( Bạn có muốn rút tiền không ? )

B: Not today. ( Không phải là hôm nay )

A: It's going to take a moment for me to cancel your account. ( Tài khoản của bạn đang được hủy bỏ )

B: That's fine. Thank you so much. ( Thật tốt. Cảm ơn bạn nhiều )

Tình huống giao tiếp bằng tiếng Anh trong ngân hàng: Mở một tài khoản ngân hàng khác - Opening Another Account​

A: How may I help you today? ( Tôi có thể giúp gì cho bạn trong ngày hôm nay? )

B: I need to open a second account. ( Tôi muốn mở một tài khoản thứ hai )

A: What kind of account would you like to open? ( Bạn muốn mở tài khoản nào )

B: I need another savings account. ( Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm khác )

A: Do you have another account with us? ( Bạn có một tài khoản khác với chúng tôi rồi ư ? )

B: I sure do. ( Tôi chắc chắn )

A: Would you like to transfer money from that account into your new one? ( Bạn có muốn chuyển tiền đến tài khoản mới không ? )

B: That's fine. ( Được thôi )

A: How much would you like to transfer? ( Bạn muốn chuyển bao nhiêu vậy )

B: Transfer $100. ( Chuyển $100 )

A: Give me a moment while I complete your transaction. ( Hãy đưa cho tôi đang hoàn thành giao dịch )

B: That's fine. Thank you. ( Được thôi, cám ơn bạn )

Có rất nhiều loại hình ngân hàng khác nhau như: ngân hàng thương mại; ngân hàng đầu tư; ngân hàng bán lẻ; ngân hàng trực tuyến;... Sau đây là các từ vựng tiếng Anh chỉ các loại hình ngân hàng này:

Commercial Bank: Ngân hàng Thương mại
Investment Bank: Ngân hàng đầu tư
Retail Bank : Ngân hàng bán lẻ
Central Bank: Ngân hàng trung ương.
Internet bank: ngân hàng trực tuyến
Regional local bank: ngân hàng địa phương ở khu vực/ trong vùng
Supermarket bank: ngân hàng siêu thị

Từ vựng tiếng anh ngân hàng về các loại tài khoản​

Để là khách hàng của ngân hàng, điều cần làm đầu tiên của các bạn là mở tài khoản. Dưới đây là các tài khoản phổ biến hay được dùng tại ngân hàng.

Bank Account: Tài khoản ngân hàng
Personal Account: Tài khoản cá nhân
Current Account/ Checking Account: Tài khoản vãng lai
Deposit Account : Tài khoản tiền gửi
Saving Account: Tài khoản tiết kiệm
Fixed Account: Tài khoản có kỳ hạn

Các loại thẻ phổ biến trong ngân hàng bằng tiếng Anh​

Credit Card: Thẻ tín dụng
Debit Card: Thẻ tín dụng
Charge Card: Thẻ thanh toán
Prepaid Card: Thẻ trả trước
Check Guarantee Card: Thẻ đảm bảo
Visa/ Mastercard: Thẻ visa, mastercard

Một số từ vựng tiếng Anh ngân hàng thông dụng khác:​

(A)
Additional service (n) : dịch vụ bổ sung
Asset (n): Tài sản
Asset finance: tài trợ cho vay tài sản bảo đảm

(B)
Bank loan (n): khoản vay ngân hàng
Banking code (n): mã ngân hàng
Bailout Package (n) gói cứu trợ trọn gói
Be in debt ( to get/ run/ fall into debt ): mắc nợ
Bills (n) : hóa đơn
Budget (v) dự khoản ngân sách

(C)
Cash (n): Tiền mặt
Cheque (n ): Séc
Cheque book (n): sổ sách
Compensation (n): sự đền bù
Consumer banking (n): dịch vụ cho khách hàng tiêu dùng
Counter (n): quầy thu tiền
Credit limit: hạn mức tín dụng
Cash flow: dòng tiền
Cash book: sổ quỹ
Credit arrangement (n): dàn xếp cho nợ
Credit control (n): kiểm soát tín dụng
Credit management (n): quản lý tín dụng
Credit Check (n): kiểm soát tín dụng
Credit Crunch (n): thắt chặt tín dụng
Credit history (n): lịch sử tín dụng

(D)
Debt (n): nợ
Debtor (n): Con nợ
Draft (n): hối phiếu
Draw (v): ký phát
Drawee (n): ngân hàng của người ký phát
Drawing (n) sự ký phát (Séc)
Direct debit (n): Sự ghi nợ trực tiếp
Deposit (n): gửi tiền
Depositor (n): người gửi tiền

(E)
Exchange (n): Trao đổi.
Exchange profit : lợi nhuận từ ngoại hối
Equity research report (n): phân tích tài chính doanh nghiệp.
Estimated profit: lợi nhuận ước tính.

(I)
Interest (n): lãi suất
Interest rate (n): tỷ lệ lãi suất.

(L)
Lease (v): cho thuê
Leasing (n): Cho thuê tài chính
Loan application form: giấy yêu cầu vay vốn
Loan schedule: (n): Kế hoạch thanh toán khoản vay.

(M)
Mortgage (n): tài sản cầm cố

(P)
Personal loan (n): Khoản vay cá nhân
Portfolio management (n): quản lý danh mục đầu tư
Potential investor (n): nhà đầu tư tiềm năng.

(R)
Repayment (n): sự trả lại, khoản tiền trả lại.
Risk (n): rủi ro

(T)
Toxic asset (n): tài sản có tính thanh khoản thấp.

Nguồn: Internet
 
Last edited:
Top