anhlequy789

Thành viên mới
Đăng bài trong chủ đề 'Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kinh Tế' by Anth has been reported by anhlequy789. Reason given:
Rác!

Sent from my SM-N920C using U&Bank Mobile app

Content being reported:
tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-kinh-te.jpg

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế nho nhỏ hy vọng đây sẽ là một tài liệu hữu ích, giúp các bạn đi nhanh hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành.

Mẹo sử dụng:

  • Nếu bạn đang cần tra cứu nhanh một từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, hãy nhấn tổ hợp phím Ctrl + F và gõ từ cần tra.
  • Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, đây là một danh sách từ vựng chất lượng để bạn học. Đừng quên tham khảo phương pháp học từ vựng bằng flashcard nhé.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “A”


1. Abatement cost: chi phí kiểm soát, chi phí chống (ô nhiễm)
2. Ability to pay: khả năng chi trả
3. Account : tài khoản -> Account holder: chủ tài khoản
4. Administrative cost: chi phí quản lý
5. Advance: tiền ứng trước -> Advance Corporation Tax (ACT): thuế doanh nghiệp ứng trước
6. Advantage: lợi thế -> Competitve advantage: lợi thế cạnh tranh
7. Affiliated/ Subsidiary company: công ty con
8. Agent: đại lý, đại diện
9. Aggregate: tổng số, gộp
10. Amortization: chi trả từng kỳ
11. Annual: hàng năm -> Annual capital charge: chi phí vốn hàng năm
12. Average: trung bình, bình quân -> Average productivity: năng suất bình quân
13. Asset: tài sản

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “B”


14. Budget deficit: thâm hụt ngân sách
15. Budget surplus: thặng dư ngân sách
16. Balance of payment: cán cân thanh toán
17. Bank bill: hối phiếu ngân hàng
18. Bank credit: tín dụng ngân hàng
19. Bank loan: khoản vay ngân hàng
20. Bankruptcy: sự phá sản
21. Barter: phướng pháp hàng đổi hàng, không dùng tiền mặt
22. Base rate: lãi suất gốc
23. Bid: đấu thầu
24. Bilateral assistance: trợ giúp song phương
25. Black market: chợ đen
26. Book value: giá trị trên sổ sách
27. Break-even: hòa vốn -> Break-even point: điểm hoà vốn
28. Broker: người môi giới.
29. Brokerage: hoa hồng môi giới

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “C”


30. Capital: vốn -> Capital accumulation: sự tích luỹ tư bản
31. Central Bank: ngân hàng trung ương
32. Circulation and distribution of commodity: lưu thông phân phối hàng hoá
33. Confiscation: sự tịch thu
34. Convert: chuyển đổi (tiền, chứng khoán) -> Conversion: sự chuyển đổi
35. Customs barrier: hàng rào thuế quan
36. Cash: tiền mặt
37. Cash flow: dòng tiền -> Positive/ Negative cash flow: dòng tiền dương/ âm
38. Ceiling: mức trần -> Ceiling price: mức giá trần
39. Cheque: séc
40. Circulating capital: vốn lưu động
41. Collateral security: vật thế chấp
42. Commercial: thương mại
43. Compound interest: lãi kép
44. Consumer: người tiêu dùng
45. Concesionary prices / rates: giá / tỷ suất ưu đãi
46. Corporation: tập đoàn
47. Current assets: tài sản lưu động

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “D”


48. Depreciation: khấu hao
49. Distribution of income : phân phối thu nhập
50. Downturn: thời kỳ suy thoái
51. Dumping: bán phá giá
52. Discount: chiết khấu
53. Disinvestment: giảm đầu tư
54. Dividend: cổ tức
55. Domestic: trong nước

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “E”


56. Earnest money: tiền đặt cọc
57. Economic blockade: bao vây kinh tế
58. Economic cooperation: hợp tác ktế
59. Effective demand : nhu cầu thực tế
60. Embargo: cấm vận
61. Excess amount: tiền thừa
62. Efficiency: tính hiệu quả
63. Equity: cổ phần
64. Exchange: trao đổi
65. Exchange rate: tỷ giá hối đoái
66. Export: xuất khẩu, hàng xuất khẩu
67. Export promotion: khuyến khích xuất khẩu
68. Emolument: thù lao (ngoài lương chính)
69. Exploitation: khai thác; bóc lột

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “F”


70. Finance minister: bộ trưởng tài chính
71. Financial crisis: khủng hoảng tài chính
72. Financial market: thị trường tài chính
73. Financial policies: chính sách tài chính
74. Financial year: tài khoá (năm tài chính)
75. Fixed capital: vốn cố định
76. Fixed cost: chi phí cố định
77. Foreign currency: ngoại tệ

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “H”


78. Hoard/hoarder: tích trữ/ người tích trữ
79. Holding company: công ty mẹ
80. Home/foreign market: thị trường trong nước/ ngoài nước

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “I”


81. Indicator of economic welfare: chỉ tiêu phúc lợi kinh tế
82. Inflation: sự lạm phát
83. Instalment: phần trả góp mỗi lần cho tổng số tiền
84. Insurance: bảo hiểm
85. Interest: tiền lãi
86. International economic aid: viện trợ Kinh tế quốc tế
87. Invoice: hoá đơn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “J”


88. Joint stock company: công ty cổ phần
89. Joint venture: công ty liên doanh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “M”


90. Macro-economic: (thuộc) kinh tế vĩ mô -> Macroeconomics: môn học kinh tế vĩ mô
91. Micro-economic: (thuộc) kinh tế vi mô -> Microeconomics: môn học kinh tế vi mô
92. Market economy: kinh tế thị trường
93. Mode of payment: phuơng thức thanh toán
94. Monetary activities: hoạt động tiền tệ
95. Mortgage: cầm cố , thế nợ

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “O”


96. Offset: sự bù đáp thiệt hại
97. On behalf: nhân danh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế bắt đầu với “P”


98. Payment in arrear: trả tiền chậm
99. Preferential duties: thuế ưu đãi
100. Price-boom: việc giá cả tăng vọt
101. Purchasing power: sức mua

kynalingo.vn
 
Top